LoLog

승현쓰 담당비서 #KR1

Lục Bảo I · 75LP Đi RừngCấp độ 30
6.3 / 4.9 / 8.4 · KDA 3.01
70%14W 6L
Combat Power
0
-3 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Lục Bảo
Top 23.2% · ít dữ liệu
Rating
33.1 ±7.6
Phong độ Đang xuống ↓

Phân Tích Chỉ Số

승현쓰 담당비서#KR1 · Đi đường: 50승현쓰 담당비서#KR1 · Giao tranh: 51승현쓰 담당비서#KR1 · Mục tiêu: 47승현쓰 담당비서#KR1 · Tầm nhìn: 66승현쓰 담당비서#KR1 · Sinh tồn: 42승현쓰 담당비서#KR1 · Phối hợp: 42승현쓰 담당비서#KR1 · Ổn định: 38승현쓰 담당비서#KR1 · Đa năng: 57Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
50
Giao tranh
51
Mục tiêu
47
Tầm nhìn
66
Sinh tồn
42
Phối hợp
42
Ổn định
38
Đa năng
57

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
11 · 73%
Đường Giữa
2 · 50%
Xạ Thủ
7 · 71%
Hỗ Trợ
Chưa có trận

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 2.4

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    20G · 14W 6L · 70% · KDA 4.04 · 4.9
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 1055item 3078item 2055item 3133item 3070item 3363
    • rune 8021rune 8200spell 21spell 4item 1055item 2523item 3031item 3094item 3035item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 1086item 2523item 1038item 3046item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 1086item 2523item 1018item 3046item 1038item 1037item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 1spell 4item 1086item 3031item 3085item 3073item 3363
    • rune 8010rune 8100spell 11spell 4item 3078item 3111item 2055item 6610item 1036item 1036item 3364
    • rune 8112rune 8200spell 14spell 4item 3157item 3152item 3175item 4645item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6610item 6692item 2055item 3047item 3155item 1036item 3340
    • rune 8010rune 8100spell 11spell 4item 6676item 6673item 3036item 1001item 6672item 3364
    • rune 8010rune 8100spell 11spell 4item 2021item 6692item 2055item 3047item 3133item 3340
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 4645item 1058item 3152item 1082item 3020item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6610item 6692item 2055item 6333item 2422item 3340
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 4633item 1052item 3152item 3020item 1052item 1029item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 4646item 3157item 3152item 1058item 4645item 3020item 3364
    • rune 8010rune 8100spell 11spell 4item 6610item 6692item 2055item 3047item 6333item 3026item 3340
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 1101item 3340
    • rune 8010rune 8100spell 11spell 4item 6610item 6692item 2055item 2019item 3047item 3133item 3340
    • rune 8008rune 8300spell 1spell 4item 6672item 3124item 1058item 2510item 3115item 1058item 3363
    • rune 8128rune 8000spell 21spell 4item 1055item 1018item 3142item 6676item 1038item 1037item 3363
    • rune 8010rune 8300spell 12spell 4item 1055item 3153item 3173item 1033item 1042item 3364
    End of recorded history

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    리 신리 신580%6.006.558
    사일러스사일러스5100%3.485.557
    진2100%3.296.249
    제리제리1100%3.006.447
    징크스징크스1100%3.258.247
    애쉬애쉬1100%1.007.846
    비에고비에고10%1.437.244
    카이사카이사10%1.718.543
    바이바이10%1.676.143
    이렐리아이렐리아10%1.207.442
    이즈리얼이즈리얼10%0.808.142