LoLog

성원상떼빌아파트 #KR1

Lục Bảo I · 75LP Xạ ThủCấp độ 30
10.3 / 7.9 / 7.6 · KDA 2.27
71%10W 4L
Combat Power
0
+81 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Kim Cương
Top 29.7% · ít dữ liệu
Rating
31.9 ±7.8
Phong độ Đang xuống ↓

Phân Tích Chỉ Số

성원상떼빌아파트#KR1 · Đi đường: 63성원상떼빌아파트#KR1 · Giao tranh: 58성원상떼빌아파트#KR1 · Mục tiêu: 65성원상떼빌아파트#KR1 · Tầm nhìn: 62성원상떼빌아파트#KR1 · Sinh tồn: 31성원상떼빌아파트#KR1 · Phối hợp: 46성원상떼빌아파트#KR1 · Ổn định: 21성원상떼빌아파트#KR1 · Đa năng: 42Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
63
Giao tranh
58
Mục tiêu
65
Tầm nhìn
62
Sinh tồn
31
Phối hợp
46
Ổn định
21
Đa năng
42

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
1 · 0%
Đường Giữa
1 · 100%
Xạ Thủ
12 · 75%
Hỗ Trợ
Chưa có trận

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 8.9

14 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    14G · 10W 4L · 71% · KDA 3.23 · 6.5
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 6673item 2055item 3072item 2512item 3031item 3032item 3363
    • rune 8008rune 8400spell 21spell 4item 2031item 6670item 1083item 1086item 3340
    • rune 8008rune 8300spell 6spell 4item 3031item 3094item 6695item 3097item 1037item 6670item 3363
    • rune 8005rune 8300spell 21spell 4item 3033item 3046item 6676item 3072item 3031item 3155item 3363
    • rune 8005rune 8100spell 11spell 4item 6672item 1036item 1001item 1042item 1036item 3364
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 1086item 3086item 1042item 3031item 3097item 2523item 3363
    • rune 8008rune 8400spell 1spell 4item 1018item 2055item 3032item 1042item 3144item 1086item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 1spell 4item 2512item 6670item 3172item 3097item 3031item 1086item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 1038item 3036item 3046item 6676item 3031item 6697item 3363
    • rune 8008rune 8400spell 21spell 4item 3031item 6673item 2512item 1036item 3097item 1086item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 3031item 3072item 6670item 2512item 2523item 1086item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 3033item 3072item 3032item 2512item 3031item 3073item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 3033item 3144item 3031item 2523item 1086item 3363
    • rune 8008rune 8400spell 21spell 4item 3072item 3073item 3031item 3032item 2512item 2523item 3363
    End of recorded history

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    제리제리771%2.309.763
    케이틀린케이틀린475%3.139.656
    아펠리오스아펠리오스1100%1.476.948
    시비르시비르1100%4.006.048
    킨드레드킨드레드10%0.007.342