상큼한 호떡 #KR2
Lục Bảo I · 75LP Đi RừngCấp độ 30
4.7 / 5.3 / 10.1 · KDA 2.8
60%12W 8L
Combat Power
0= -27 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Lục Bảo
Top 34.3% · ít dữ liệu
Rating
30.3 ±7.6
Phong độ Ổn định
Phân Tích Chỉ Số
Đi đường
46
Giao tranh
54
Mục tiêu
53
Tầm nhìn
57
Sinh tồn
47
Phối hợp
42
Ổn định
14
Đa năng
66
Độ Thành Thạo Vai Trò
Đường Trên
2 · 0%
Đi Rừng
8 · 50%
Đường Giữa
3 · 67%
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
7 · 86%
Xu Hướng Phong Độ
20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)
Hay Chơi Cùng
- 한남 이주혁11 · 64%+7
- 성준민7 · 43%-7
- 오뚜기밥2 · 100%+10
- 윤석열차두리명박근혜지1 · 0%-14
- VioletLuna1 · 0%-14
- 공부벌레할래요1 · 0%-14
- 케 이1 · 100%+5
- 정찬쓰1 · 100%+11
Đối Đầu
Trận Gần Đây
20G · 12W 8L · 60% · KDA 4.70 · 5.3
End of recorded history
Tướng
| Tướng | trận | Tỷ lệ thắng | KDA | CS/phút | Điểm tướng |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 | 40% | 2.96 | 7.1 | 46 | |
| 2 | 100% | 6.71 | 0.9 | 54 | |
| 2 | 100% | 4.23 | 7.2 | 53 | |
| 2 | 100% | 3.22 | 0.7 | 51 | |
| 1 | 100% | 21.00 | 0.7 | 49 | |
| 1 | 100% | 10.00 | 8.0 | 48 | |
| 1 | 100% | 1.70 | 6.5 | 47 | |
| 1 | 100% | 3.00 | 1.3 | 46 | |
| 1 | 0% | 2.50 | 1.0 | 44 | |
| 1 | 0% | 0.50 | 7.0 | 43 | |
| 1 | 0% | 0.67 | 7.8 | 42 | |
| 1 | 0% | 0.43 | 5.5 | 42 |
