LoLog

사 망 #KR1

Chưa xếp hạng Hỗ TrợCấp độ 30
1.8 / 5 / 12.2 · KDA 2.8
69%9W 4L
Combat Power
0
+18 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Bạch Kim
Top 29.8% · ít dữ liệu
Rating
31.5 ±7.8
Phong độ Đang lên ↑

Phân Tích Chỉ Số

사 망#KR1 · Đi đường: 50사 망#KR1 · Giao tranh: 51사 망#KR1 · Mục tiêu: 32사 망#KR1 · Tầm nhìn: 78사 망#KR1 · Sinh tồn: 51사 망#KR1 · Phối hợp: 52사 망#KR1 · Ổn định: 32사 망#KR1 · Đa năng: 40Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
50
Giao tranh
51
Mục tiêu
32
Tầm nhìn
78
Sinh tồn
51
Phối hợp
52
Ổn định
32
Đa năng
40

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
2 · 50%
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
11 · 73%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 6.8

13 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

Trận Gần Đây

13G · 9W 4L · 69% · KDA 4.00 · 5.7
  • rune 8465rune 8300spell 4spell 7item 3190item 3222item 3869item 4632item 3009item 3067item 3364
  • rune 8439rune 8300spell 4spell 7item 3190item 3009item 3876item 3742item 3916item 1028item 3364
  • rune 8437rune 8000spell 4spell 12item 1054item 3068item 1029item 3111item 3110item 3067item 3364
  • rune 8439rune 8300spell 4spell 7item 3190item 3009item 3876item 3742item 3364
  • rune 8437rune 8000spell 4spell 12item 3065item 3076item 3070item 2502item 3047item 1011item 3364
  • rune 8439rune 8300spell 4spell 7item 3190item 3742item 3876item 3009item 1028item 1033item 3364
  • rune 8439rune 8300spell 4spell 7item 3009item 3742item 3876item 3067item 1033item 1029item 3364
  • rune 8439rune 8300spell 4spell 7item 3009item 2031item 3876item 3742item 1033item 3067item 3364
  • rune 8439rune 8300spell 4spell 7item 3190item 3876item 3742item 3916item 3009item 3364
  • rune 8439rune 8300spell 4spell 7item 3066item 2031item 3876item 3009item 1031item 1028item 3364
  • rune 8439rune 8300spell 4spell 7item 3009item 2031item 3876item 3742item 1029item 3364
  • rune 8439rune 8300spell 4spell 7item 3009item 2031item 3876item 1028item 3066item 1031item 3364
  • rune 8439rune 8300spell 4spell 7item 3190item 3742item 3876item 3009item 1028item 2022item 3364
End of recorded history

Tướng

TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
MaokaiMaokai1267%2.841.960
소라카소라카1100%2.501.249