LoLog

뿌영환 #KR03

Chưa xếp hạng Xạ ThủCấp độ 30
5.3 / 4.6 / 8.6 · KDA 3.03
64%27W 15L
Combat Power
0
+45 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Lục Bảo
Top 13.2%
Rating
34.7 ±7.0
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

뿌영환#KR03 · Đi đường: 50뿌영환#KR03 · Giao tranh: 53뿌영환#KR03 · Mục tiêu: 58뿌영환#KR03 · Tầm nhìn: 60뿌영환#KR03 · Sinh tồn: 49뿌영환#KR03 · Phối hợp: 45뿌영환#KR03 · Ổn định: 30뿌영환#KR03 · Đa năng: 60Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
50
Giao tranh
53
Mục tiêu
58
Tầm nhìn
60
Sinh tồn
49
Phối hợp
45
Ổn định
30
Đa năng
60

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
9 · 67%
Đi Rừng
2 · 100%
Đường Giữa
2 · 100%
Xạ Thủ
25 · 60%
Hỗ Trợ
4 · 50%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 2.2

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

Trận Gần Đây

20G · 14W 6L · 70% · KDA 5.72 · 5.5
  • rune 8008rune 8300spell 1spell 4item 6672item 3124item 3051item 1043item 3086item 3363
  • rune 8005rune 8300spell 21spell 4item 3508item 1037item 3067item 1055item 6675item 1028item 3363
  • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 2031item 6672item 1043item 1086item 1052item 1042item 3340
  • rune 8439rune 8300spell 7spell 4item 3869item 3009item 3050item 2524item 3364
  • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 3161item 3042item 3078item 2517item 6694item 3363
  • rune 8400spell 14spell 4item 6676item 3508item 6670item 3036item 2020item 3111item 3363
  • rune 8008rune 8400spell 12spell 4item 2031item 3006item 3153item 1086item 6670item 3363
  • rune 8229rune 8300spell 12spell 4item 6655item 3040item 4645item 1056item 4628item 3363
  • rune 8112rune 8200spell 7spell 4item 3876item 3009item 2031item 2524item 3067item 1029item 3364
  • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 2031item 3087item 1043item 1086item 1052item 1037item 3363
  • rune 8229rune 8300spell 12spell 4item 4628item 6655item 3040item 3363
  • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 3124item 3087item 3302item 3363
  • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 1038item 6672item 3157item 3302item 2019item 3124item 3363
  • rune 8400spell 14spell 4item 3508item 1018item 1055item 1001item 3363
  • rune 8229rune 8300spell 12spell 4item 2055item 3040item 3157item 6655item 3145item 1052item 3363
  • rune 8229rune 8300spell 12spell 4item 4628item 3040item 2420item 1056item 6655item 3363
  • rune 8400spell 14spell 4item 6673item 3047item 3033item 3508item 1018item 3363
  • rune 9923rune 8400spell 14spell 4item 3869item 3009item 3179item 3134item 6690item 3364
  • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 2031item 3032item 6675item 3031item 1018item 3363
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3071item 6692item 3111item 2019item 3133item 3340

Tướng

TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
ZiggsZiggs978%3.698.464
카이사카이사757%3.178.251
GangplankGangplank667%2.777.256
이즈리얼이즈리얼450%2.117.846
LockeLocke2100%6.006.752
리 신리 신2100%14.506.852
요네요네2100%2.336.650
애쉬애쉬1100%11.009.249
AlistarAlistar1100%3.400.849
진1100%5.678.348
BardBard1100%13.001.048
파이크파이크10%1.570.744