빡구없는플레이 #KR2
Kim Cương I · 2LP Đường GiữaCấp độ 30
7.9 / 5.5 / 7.2 · KDA 2.74
68%13W 6L
Combat Power
0= +52 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Kim Cương
Top 20.1% · ít dữ liệu
Rating
34.1 ±7.7
Phong độ Đang xuống ↓
Phân Tích Chỉ Số
Đi đường
50
Giao tranh
59
Mục tiêu
61
Tầm nhìn
60
Sinh tồn
47
Phối hợp
46
Ổn định
37
Đa năng
60
Độ Thành Thạo Vai Trò
Đường Trên
4 · 75%
Đi Rừng
2 · 50%
Đường Giữa
12 · 75%
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
1 · 0%
Xu Hướng Phong Độ
19 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)
Hay Chơi Cùng
- 먀이스너1 · 0%-15
- SpoonKiller1 · 0%-21
- 델리스파이스1 · 0%-21
- 박지후 시치1 · 0%-9
- 눈꽃송이1 · 100%+10
- 남양동 알파메일1 · 100%+16
- 小魚蛋1 · 100%+4
- Layered Sound1 · 100%+10
Đối Đầu
Trận Gần Đây
19G · 13W 6L · 68% · KDA 5.42 · 5.6
End of recorded history
Tướng
| Tướng | trận | Tỷ lệ thắng | KDA | CS/phút | Điểm tướng |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 75% | 3.46 | 6.5 | 52 | |
| 3 | 67% | 2.44 | 7.9 | 49 | |
| 2 | 50% | 3.38 | 7.5 | 48 | |
| 1 | 100% | 14.00 | 7.7 | 49 | |
| 1 | 100% | 6.00 | 7.8 | 49 | |
| 1 | 100% | 12.00 | 7.1 | 49 | |
| 1 | 100% | 9.00 | 7.6 | 49 | |
| 1 | 100% | 2.78 | 5.6 | 48 | |
| 1 | 100% | 0.54 | 7.0 | 47 | |
| 1 | 100% | 2.71 | 6.5 | 47 | |
| 1 | 0% | 2.25 | 0.8 | 44 | |
| 1 | 0% | 1.00 | 6.9 | 43 |
