LoLog

미드차이 #5555

Lục Bảo I · 75LP Đường GiữaCấp độ 30
7.9 / 6 / 6.9 · KDA 2.49
70%14W 6L
Combat Power
0
+84 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Kim Cương
Top 18% · ít dữ liệu
Rating
33.4 ±7.6
Phong độ Đang lên ↑

Phân Tích Chỉ Số

미드차이#5555 · Đi đường: 53미드차이#5555 · Giao tranh: 62미드차이#5555 · Mục tiêu: 66미드차이#5555 · Tầm nhìn: 58미드차이#5555 · Sinh tồn: 42미드차이#5555 · Phối hợp: 47미드차이#5555 · Ổn định: 37미드차이#5555 · Đa năng: 48Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
53
Giao tranh
62
Mục tiêu
66
Tầm nhìn
58
Sinh tồn
42
Phối hợp
47
Ổn định
37
Đa năng
48

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
17 · 76%
Xạ Thủ
2 · 50%
Hỗ Trợ
1 · 0%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 6.4

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    20G · 14W 6L · 70% · KDA 3.22 · 5.5
    • rune 8112rune 8200spell 14spell 4item 4645item 6655item 3175item 4646item 1082item 1052item 3363
    • rune 8112rune 8200spell 14spell 4item 1052item 3175item 1052item 6655item 4646item 1058item 3363
    • rune 8229rune 8100spell 12spell 4item 1058item 6655item 3175item 4646item 1052item 1052item 3363
    • rune 8008rune 8200spell 1spell 4item 3031item 3094item 2523item 3363
    • rune 8214rune 8400spell 7spell 4item 3870item 3107item 3158item 6617item 6620item 2022item 3364
    • rune 8008rune 8200spell 21spell 4item 3094item 3140item 2523item 3031item 6670item 3035item 3363
    • rune 8112rune 8200spell 14spell 4item 4645item 6655item 3175item 4646item 1058item 1082item 3363
    • rune 8112rune 8200spell 14spell 4item 1058item 3157item 3041item 3175item 3118item 4645item 3364
    • rune 8112rune 8200spell 14spell 4item 1056item 2031item 4645item 6655item 3175item 3363
    • rune 8112rune 8200spell 12spell 4item 4645item 3157item 3175item 3118item 3363
    • rune 8112rune 8200spell 14spell 4item 3089item 2420item 4645item 6655item 3175item 3041item 3363
    • rune 8112rune 8400spell 14spell 4item 4645item 3146item 1058item 3175item 1058item 1052item 3364
    • rune 8112rune 8200spell 14spell 4item 3089item 3157item 3916item 3175item 6655item 4645item 3363
    • rune 8230rune 8000spell 12spell 4item 3089item 6655item 4645item 3175item 1082item 1052item 3363
    • rune 8229rune 8100spell 12spell 4item 1056item 6655item 4645item 3175item 3916item 3363
    • rune 8229rune 8100spell 12spell 4item 1056item 2003item 3340
    • rune 8112rune 8200spell 12spell 4item 1056item 3145item 3118item 1082item 3175item 1058item 3363
    • rune 8112rune 8200spell 14spell 4item 4645item 3157item 6655item 3041item 1058item 3175item 3364
    • rune 8010rune 8200spell 12spell 4item 3116item 3040item 3170item 6657item 6653item 3364
    • rune 8112rune 8200spell 14spell 4item 4645item 6655item 3175item 3363
    End of recorded history

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    조이조이771%2.907.359
    아리아리3100%3.387.055
    럭스럭스367%1.125.445
    케이틀린케이틀린250%2.678.848
    오리아나오리아나1100%5.258.049
    카시오페아카시오페아1100%0.588.347
    아칼리아칼리1100%2.007.447
    르블랑르블랑10%6.336.144
    카르마카르마10%1.631.344