LoLog

미드에갱좀와라 #KR1

Lục Bảo I · 75LP Đường GiữaCấp độ 30
8 / 4 / 9.2 · KDA 4.34
75%15W 5L
Combat Power
0
+88 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Kim Cương
Top 20.6% · ít dữ liệu
Rating
33.8 ±7.6
Phong độ Đang xuống ↓

Phân Tích Chỉ Số

미드에갱좀와라#KR1 · Đi đường: 51미드에갱좀와라#KR1 · Giao tranh: 62미드에갱좀와라#KR1 · Mục tiêu: 64미드에갱좀와라#KR1 · Tầm nhìn: 50미드에갱좀와라#KR1 · Sinh tồn: 56미드에갱좀와라#KR1 · Phối hợp: 48미드에갱좀와라#KR1 · Ổn định: 38미드에갱좀와라#KR1 · Đa năng: 44Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
51
Giao tranh
62
Mục tiêu
64
Tầm nhìn
50
Sinh tồn
56
Phối hợp
48
Ổn định
38
Đa năng
44

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
2 · 100%
Đường Giữa
18 · 72%
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
Chưa có trận

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 5.9

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    20G · 15W 5L · 75% · KDA 5.93 · 6.0
    • rune 8010rune 8400spell 12spell 4item 4645item 3157item 3152item 4633item 3089item 3171item 3364
    • rune 8439rune 8200spell 12spell 4item 1056item 1052item 3152item 4005item 3174item 4633item 3364
    • rune 8010rune 8200spell 12spell 4item 1055item 6699item 2021item 3071item 3174item 1037item 3340
    • rune 8010rune 8400spell 12spell 4item 3157item 2055item 3152item 4633item 3171item 1056item 3340
    • rune 8010rune 8400spell 12spell 4item 3089item 2421item 3152item 4633item 3171item 3340
    • rune 8439rune 8200spell 12spell 4item 1056item 6664item 3173item 2022item 3340
    • rune 8439rune 8200spell 12spell 4item 3916item 4005item 1011item 3173item 4633item 6664item 3364
    • rune 8439rune 8200spell 12spell 4item 1056item 3152item 3173item 6664item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3156item 3111item 3026item 3071item 2019item 6610item 3364
    • rune 8010rune 8400spell 12spell 4item 1056item 3147item 3152item 3173item 3108item 3364
    • rune 8230rune 8400spell 12spell 4item 1056item 3157item 3152item 3173item 4633item 1052item 3364
    • rune 8010rune 8400spell 12spell 4item 3916item 3157item 3152item 1056item 4633item 3171item 3340
    • rune 8439rune 8200spell 12spell 4item 2055item 3157item 3152item 3174item 4633item 4005item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3157item 3152item 3158item 1052item 4633item 3364
    • rune 8010rune 8400spell 12spell 4item 3165item 3157item 3152item 1058item 3173item 4633item 3364
    • rune 8010rune 8200spell 14spell 4item 1055item 3071item 2021item 2517item 1028item 3171item 3364
    • rune 8010rune 8400spell 12spell 4item 1056item 2421item 3152item 3171item 4633item 2055item 3364
    • rune 8010rune 8400spell 12spell 4item 3137item 3157item 3152item 3171item 4633item 1052item 3364
    • rune 8010rune 8400spell 12spell 4item 1055item 3156item 3173item 2517item 2021item 1036item 3340
    • rune 8400spell 12spell 4item 1056item 6657item 2522item 3173item 3040item 1058item 3364
    End of recorded history

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    사일러스사일러스956%3.807.357
    갈리오갈리오5100%10.337.560
    판테온판테온367%2.537.650
    신 짜오신 짜오1100%4.006.649
    라이즈라이즈1100%3.508.248
    다이애나다이애나1100%4.676.848