LoLog

무냐무냐 #5815

Chưa xếp hạng Xạ ThủCấp độ 30
9.4 / 4.7 / 9.8 · KDA 4.11
83%10W 2L
Combat Power
0
+96 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Bạch Kim
Top 29.8% · ít dữ liệu
Rating
31.5 ±7.9
Phong độ Đang xuống ↓

Phân Tích Chỉ Số

무냐무냐#5815 · Đi đường: 49무냐무냐#5815 · Giao tranh: 65무냐무냐#5815 · Mục tiêu: 80무냐무냐#5815 · Tầm nhìn: 58무냐무냐#5815 · Sinh tồn: 49무냐무냐#5815 · Phối hợp: 47무냐무냐#5815 · Ổn định: 30무냐무냐#5815 · Đa năng: 52Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
49
Giao tranh
65
Mục tiêu
80
Tầm nhìn
58
Sinh tồn
49
Phối hợp
47
Ổn định
30
Đa năng
52

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
2 · 100%
Xạ Thủ
9 · 78%
Hỗ Trợ
1 · 100%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 7.0

12 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    12G · 10W 2L · 83% · KDA 5.46 · 7.1
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 3046item 1086item 3302item 6672item 3124item 3363
    • rune 8400spell 12spell 4item 3152item 3157item 2503item 1056item 3175item 3364
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 3157item 1086item 3046item 6672item 3302item 3124item 3363
    • rune 8005rune 8300spell 21spell 4item 2022item 1036item 1036item 3070item 3078item 1055item 3340
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 3157item 1058item 3089item 3115item 6672item 3124item 3363
    • rune 8008rune 8200spell 21spell 4item 2019item 1038item 3094item 3036item 2523item 3031item 3363
    • rune 8214rune 8400spell 7spell 4item 3870item 3222item 6617item 3504item 3158item 3364
    • rune 8008rune 8200spell 21spell 4item 2031item 1086item 1036item 3031item 2523item 3094item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 2421item 3302item 3046item 3124item 6672item 1038item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 1spell 4item 3157item 3026item 3046item 3302item 6672item 3124item 3363
    • rune 8400spell 12spell 4item 3152item 3157item 3145item 2503item 1058item 3175item 3364
    • rune 8021rune 8200spell 21spell 4item 3142item 3097item 3094item 1120item 3031item 3363
    End of recorded history

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    카이사카이사5100%5.088.567
    빅토르빅토르2100%4.298.252
    케이틀린케이틀린250%2.218.347
    진1100%9.009.049
    룰루룰루1100%8.670.849
    이즈리얼이즈리얼10%0.507.642