LoLog

렝 화 #렝 화

Thách Đấu · 2009LP Đường TrênCấp độ 30
7 / 6.7 / 8.1 · KDA 2.26
70%16W 7L
Combat Power
0
+90 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Thách Đấu
Top 2.9% · ít dữ liệu
Rating
42.2 ±7.5
Phong độ Đang lên ↑

Phân Tích Chỉ Số

렝 화#렝 화 · Đi đường: 50렝 화#렝 화 · Giao tranh: 59렝 화#렝 화 · Mục tiêu: 68렝 화#렝 화 · Tầm nhìn: 62렝 화#렝 화 · Sinh tồn: 40렝 화#렝 화 · Phối hợp: 47렝 화#렝 화 · Ổn định: 27렝 화#렝 화 · Đa năng: 38Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
50
Giao tranh
59
Mục tiêu
68
Tầm nhìn
62
Sinh tồn
40
Phối hợp
47
Ổn định
27
Đa năng
38

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
15 · 87%
Đi Rừng
2 · 50%
Đường Giữa
2 · 0%
Xạ Thủ
2 · 100%
Hỗ Trợ
2 · 0%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 10.0

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

Trận Gần Đây

20G · 13W 7L · 65% · KDA 3.60 · 5.8
  • rune 8021rune 8100spell 12spell 4item 3074item 3156item 3009item 3071item 1055item 1036item 3363
  • rune 8112rune 8000spell 14spell 4item 1056item 4645item 1052item 1082item 6655item 3175item 3363
  • rune 8021rune 8100spell 12spell 4item 3074item 3814item 3009item 3033item 3363
  • rune 8021rune 8100spell 12spell 4item 3074item 3036item 3814item 6676item 3508item 3031item 3364
  • rune 8005rune 8300spell 11spell 4item 3742item 3065item 3082item 3047item 3078item 2055item 3364
  • rune 8005rune 8400spell 14spell 4item 3877item 6610item 3179item 3047item 1028item 1028item 3364
  • rune 8010rune 8400spell 12spell 4item 3074item 1120item 3156item 1036item 1036item 3363
  • rune 8021rune 8100spell 12spell 4item 3074item 3814item 3009item 3033item 6676item 1038item 3363
  • rune 8021rune 8100spell 12spell 4item 3074item 6676item 6695item 1037item 3033item 3009item 3363
  • rune 8021rune 8100spell 12spell 4item 3074item 3009item 1055item 3814item 3033item 3363
  • rune 8021rune 8100spell 12spell 4item 3074item 1055item 3009item 3363
  • rune 8439rune 8300spell 12spell 4item 6665item 3143item 3109item 1120item 3174item 3363
  • rune 8021rune 8100spell 12spell 4item 3074item 3123item 3009item 3814item 1055item 3363
  • rune 8010rune 8100spell 11spell 4item 6698item 2520item 3158item 3035item 2055item 1036item 3364
  • rune 8021rune 8100spell 12spell 4item 3074item 3033item 3009item 6676item 3031item 3814item 3363
  • rune 8021rune 8100spell 12spell 4item 3074item 6695item 1055item 3035item 3009item 1018item 3363
  • rune 8437rune 8300spell 12spell 4item 3111item 6665item 2504item 1120item 1033item 3075item 3364
  • rune 8021rune 8100spell 12spell 4item 3074item 3814item 3033item 1055item 3134item 3009item 3363
  • rune 8021rune 8100spell 12spell 4item 3074item 6695item 3009item 3036item 1055item 3363
  • rune 8005rune 8400spell 14spell 4item 3877item 3179item 3158item 3814item 3123item 1036item 3364

Tướng

TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
RengarRengar1872%2.257.066
KSanteKSante250%2.007.345
이렐리아이렐리아1100%3.338.748
TrundleTrundle1100%5.006.948
VexVex10%1.008.343