LoLog

돌아온쌩쌩닌자 #0917

Kim Cương I · 67LP Xạ ThủCấp độ 30
5.2 / 6.5 / 9.6 · KDA 2.29
60%12W 8L
Combat Power
0
-16 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Kim Cương
Top 29.7% · ít dữ liệu
Rating
31.2 ±7.6
Phong độ Đang xuống ↓

Phân Tích Chỉ Số

돌아온쌩쌩닌자#0917 · Đi đường: 49돌아온쌩쌩닌자#0917 · Giao tranh: 51돌아온쌩쌩닌자#0917 · Mục tiêu: 59돌아온쌩쌩닌자#0917 · Tầm nhìn: 60돌아온쌩쌩닌자#0917 · Sinh tồn: 39돌아온쌩쌩닌자#0917 · Phối hợp: 43돌아온쌩쌩닌자#0917 · Ổn định: 31돌아온쌩쌩닌자#0917 · Đa năng: 69Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
49
Giao tranh
51
Mục tiêu
59
Tầm nhìn
60
Sinh tồn
39
Phối hợp
43
Ổn định
31
Đa năng
69

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
6 · 50%
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
11 · 55%
Hỗ Trợ
3 · 100%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 4.6

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    20G · 12W 8L · 60% · KDA 2.96 · 5.0
    • rune 8005rune 8300spell 4spell 21item 1055item 3508item 6675item 3071item 3161item 1037item 3363
    • rune 8008rune 8200spell 4spell 21item 3036item 2523item 3094item 1029item 1029item 3031item 3363
    • rune 8439rune 8100spell 4spell 14item 3111item 3869item 3190item 2525item 3076item 1028item 3364
    • rune 8008rune 8400spell 4spell 3item 1086item 6673item 3123item 3006item 3035item 3153item 3364
    • rune 8437rune 8000spell 4spell 12item 1054item 3748item 3047item 2021item 3084item 3364
    • rune 8008rune 8200spell 4spell 21item 1086item 3097item 2055item 3144item 1042item 3031item 3363
    • rune 8008rune 8400spell 4spell 21item 1055item 3078item 2055item 1036item 3047item 3071item 3364
    • rune 8021rune 8400spell 4spell 12item 1055item 2031item 2055item 3078item 3047item 1036item 3340
    • rune 8230rune 8000spell 4spell 6item 1120item 3152item 3089item 3145item 1052item 3363
    • rune 8230rune 8000spell 4spell 6item 1056item 3152item 3089item 4646item 1052item 1052item 3363
    • rune 8008rune 8200spell 4spell 21item 1086item 2523item 2019item 3094item 3036item 3031item 3363
    • rune 8112rune 8400spell 4spell 12item 1054item 3146item 3020item 4645item 3364
    • rune 8008rune 8400spell 4spell 6item 6699item 3047item 3097item 3073item 3078item 3363
    • rune 8214rune 8400spell 4spell 7item 3870item 6620item 3222item 3158item 6617item 3108item 3364
    • rune 8465rune 8100spell 4spell 7item 3050item 3869item 3190item 3158item 2524item 3364
    • rune 8005rune 8300spell 4spell 21item 1037item 3508item 3071item 6675item 2517item 2021item 3363
    • rune 8300spell 4spell 1item 1055item 2031item 1028item 3071item 1037item 6697item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 4spell 21item 1055item 2420item 3046item 3302item 6672item 3124item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 4spell 21item 1055item 3078item 3042item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 4spell 1item 1086item 1038item 2523item 3046item 6673item 1037item 3363
    End of recorded history

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    케이틀린케이틀린367%2.048.448
    나르나르250%1.337.446
    블라디미르블라디미르250%1.477.044
    루시안루시안20%2.408.942
    라칸라칸1100%6.001.149
    베인베인1100%3.177.649
    아칼리아칼리1100%5.008.549
    애쉬애쉬1100%4.408.548
    카르마카르마1100%3.670.848
    쉔1100%5.171.148
    이즈리얼이즈리얼1100%1.866.147
    스몰더스몰더1100%2.006.246