LoLog

덴 티 #KR1

Chưa xếp hạng Xạ ThủCấp độ 30
10.8 / 6.8 / 6.9 · KDA 2.6
77%10W 3L
Combat Power
0
+83 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Bạch Kim
Top 32.2% · ít dữ liệu
Rating
30.8 ±7.9
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

덴 티#KR1 · Đi đường: 61덴 티#KR1 · Giao tranh: 64덴 티#KR1 · Mục tiêu: 60덴 티#KR1 · Tầm nhìn: 47덴 티#KR1 · Sinh tồn: 37덴 티#KR1 · Phối hợp: 47덴 티#KR1 · Ổn định: 26덴 티#KR1 · Đa năng: 54Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
61
Giao tranh
64
Mục tiêu
60
Tầm nhìn
47
Sinh tồn
37
Phối hợp
47
Ổn định
26
Đa năng
54

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
2 · 100%
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
11 · 73%
Hỗ Trợ
Chưa có trận

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 8.1

13 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    13G · 10W 3L · 77% · KDA 3.73 · 6.7
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 1086item 3031item 6672item 2512item 3036item 1036item 3363
    • rune 8010rune 8400spell 12spell 4item 3047item 3152item 1058item 1052item 1052item 4633item 3364
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 1086item 1036item 6672item 3085item 2523item 3031item 3363
    • rune 8010rune 8400spell 14spell 4item 8010item 3146item 3157item 4645item 4633item 3089item 3363
    • rune 8010rune 8400spell 12spell 4item 1058item 3152item 3157item 1058item 4633item 3020item 3363
    • rune 8005rune 8400spell 3spell 4item 1086item 3508item 6675item 3123item 1036item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 1spell 4item 1038item 3139item 3157item 3124item 3302item 3087item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 1086item 2031item 3032item 3031item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 12spell 4item 1086item 3078item 3042item 2517item 3161item 1036item 3363
    • rune 8010rune 8400spell 12spell 4item 4633item 3152item 2420item 3089item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 1086item 6694item 3508item 3042item 2520item 2517item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 1spell 4item 1086item 6672item 1036item 3124item 1043item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 1086item 6675item 3026item 3033item 3031item 3032item 3363
    End of recorded history

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    사일러스사일러스475%2.297.653
    유나라유나라2100%4.6710.255
    카이사카이사2100%2.628.251
    이즈리얼이즈리얼250%1.908.647
    시비르시비르1100%8.0011.451
    애쉬애쉬1100%9.0011.149
    루시안루시안10%0.608.142