LoLog

대 장 #KOR

Kim Cương I · 75LP Đi RừngCấp độ 30
6 / 4.9 / 10.7 · KDA 3.43
62%13W 8L
Combat Power
0
-39 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Kim Cương
Top 25.7% · ít dữ liệu
Rating
31.8 ±7.6
Phong độ Đang xuống ↓

Phân Tích Chỉ Số

대 장#KOR · Đi đường: 41대 장#KOR · Giao tranh: 53대 장#KOR · Mục tiêu: 46대 장#KOR · Tầm nhìn: 62대 장#KOR · Sinh tồn: 49대 장#KOR · Phối hợp: 45대 장#KOR · Ổn định: 27대 장#KOR · Đa năng: 44Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
41
Giao tranh
53
Mục tiêu
46
Tầm nhìn
62
Sinh tồn
49
Phối hợp
45
Ổn định
27
Đa năng
44

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
3 · 67%
Đi Rừng
17 · 65%
Đường Giữa
1 · 0%
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
Chưa có trận

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 3.7

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    20G · 12W 8L · 60% · KDA 4.86 · 4.9
    • rune 8008rune 8400spell 6spell 4item 3124item 3153item 3044item 2021item 3006item 1042item 3363
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 2021item 6631item 3111item 1028item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 14spell 4item 1055item 3153item 3181item 3111item 3091item 2019item 3363
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3071item 6610item 1037item 6333item 3047item 2021item 3340
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6610item 6692item 3047item 1037item 3156item 3340
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3161item 6610item 3110item 3067item 1028item 3047item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3065item 3053item 6610item 3111item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6610item 6692item 2055item 3111item 3155item 1036item 3340
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3071item 6610item 3111item 3156item 3340
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6610item 6692item 1036item 3111item 3071item 3340
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3071item 6610item 2055item 3047item 3026item 3075item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 1101item 6692item 2055item 1033item 2422item 3340
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 1028item 6610item 2055item 3044item 1037item 3111item 3340
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3071item 6610item 3110item 3075item 3047item 3065item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 1101item 2003item 3340
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3065item 3111item 6610item 1036item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3111item 6692item 2021item 3133item 1028item 3340
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6610item 6692item 2055item 3044item 1037item 3047item 3340
    • rune 8021rune 8400spell 12spell 4item 3091item 3078item 3075item 3071item 3082item 3111item 3363
    • rune 8400spell 6spell 4item 3089item 3152item 3171item 2503item 3916item 3363

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    리 신리 신1070%3.455.260
    자르반 4세자르반 4세667%5.044.153
    나르나르1100%4.206.348
    이렐리아이렐리아1100%1.887.748
    빅토르빅토르10%1.866.843
    베인베인10%1.007.043
    렉사이렉사이10%1.503.442