니네가알아서해 #KR1
Kim Cương I · 8LP Đường TrênCấp độ 30
4.7 / 7.7 / 7.7 · KDA 1.6
60%12W 8L
Combat Power
0= -58 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Kim Cương
Top 28.3% · ít dữ liệu
Rating
31.6 ±7.6
Phong độ Đang xuống ↓
Phân Tích Chỉ Số
Đi đường
50
Giao tranh
47
Mục tiêu
52
Tầm nhìn
62
Sinh tồn
32
Phối hợp
39
Ổn định
35
Đa năng
60
Độ Thành Thạo Vai Trò
Đường Trên
11 · 73%
Đi Rừng
1 · 100%
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
1 · 0%
Hỗ Trợ
7 · 43%
Xu Hướng Phong Độ
20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)
Hay Chơi Cùng
- Sty1e2 · 0%-15
- 효과만점비아그라2 · 50%+10
- 너넨간절함이없다2 · 50%+10
- 기 상2 · 50%-15
- 강현송1 · 0%-14
- wwwvwvwvvv1 · 0%-14
- IllIllllIIll1 · 0%-14
- 노무현1 · 0%-14
Đối Đầu
Trận Gần Đây
20G · 12W 8L · 60% · KDA 1.78 · 4.3
End of recorded history
Tướng
| Tướng | trận | Tỷ lệ thắng | KDA | CS/phút | Điểm tướng |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 0% | 1.74 | 0.8 | 38 | |
| 2 | 100% | 2.53 | 1.0 | 51 | |
| 2 | 100% | 2.29 | 5.3 | 50 | |
| 2 | 100% | 1.38 | 6.5 | 49 | |
| 2 | 100% | 0.38 | 3.4 | 46 | |
| 1 | 100% | 5.67 | 8.1 | 49 | |
| 1 | 100% | 3.60 | 1.1 | 49 | |
| 1 | 100% | 1.78 | 6.7 | 48 | |
| 1 | 100% | 1.09 | 7.3 | 47 | |
| 1 | 0% | 0.19 | 5.9 | 42 | |
| 1 | 0% | 0.40 | 5.1 | 42 | |
| 1 | 0% | 0.60 | 7.1 | 42 |
