LoLog

늙고병든사람 #1997y

Lục Bảo I · 75LP Đường GiữaCấp độ 30
3.5 / 4.5 / 8.4 · KDA 2.64
75%15W 5L
Combat Power
0
-14 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Lục Bảo
Top 19.1% · ít dữ liệu
Rating
34.6 ±7.6
Phong độ Đang xuống ↓

Phân Tích Chỉ Số

늙고병든사람#1997y · Đi đường: 49늙고병든사람#1997y · Giao tranh: 49늙고병든사람#1997y · Mục tiêu: 59늙고병든사람#1997y · Tầm nhìn: 56늙고병든사람#1997y · Sinh tồn: 53늙고병든사람#1997y · Phối hợp: 41늙고병든사람#1997y · Ổn định: 25늙고병든사람#1997y · Đa năng: 47Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
49
Giao tranh
49
Mục tiêu
59
Tầm nhìn
56
Sinh tồn
53
Phối hợp
41
Ổn định
25
Đa năng
47

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
18 · 78%
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
2 · 50%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 4.1

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    20G · 15W 5L · 75% · KDA 3.54 · 4.5
    • rune 8400spell 12spell 4item 1056item 2055item 3147item 3175item 2503item 2508item 3363
    • rune 8214rune 8400spell 12spell 4item 6655item 2031item 3171item 1056item 3108item 1052item 3340
    • rune 8112rune 8200spell 14spell 4item 3145item 3152item 2055item 1058item 3175item 1056item 3363
    • rune 8214rune 8400spell 12spell 4item 3157item 3152item 2503item 3171item 3363
    • rune 8112rune 8200spell 12spell 4item 2003item 1056item 3340
    • rune 8214rune 8400spell 12spell 4item 2420item 6657item 1056item 3173item 6653item 3363
    • rune 8214rune 8400spell 12spell 4item 3137item 2055item 3916item 6657item 3171item 4629item 3340
    • rune 8214rune 8400spell 12spell 4item 2420item 1056item 2055item 6653item 3171item 6657item 3363
    • rune 8008rune 8400spell 12spell 4item 1038item 1018item 6673item 3172item 3153item 3364
    • rune 8214rune 8400spell 12spell 4item 2420item 4629item 3089item 1056item 2503item 3171item 3340
    • rune 8214rune 8400spell 3spell 4item 3157item 3089item 1058item 3171item 2503item 3135item 3340
    • rune 8369rune 8000spell 7spell 4item 3877item 1036item 3179item 2020item 1036item 3158item 3364
    • rune 8214rune 8400spell 12spell 4item 1056item 3113item 3108item 3171item 2503item 1082item 3340
    • rune 8214rune 8400spell 12spell 4item 4628item 3108item 4630item 1056item 3171item 2503item 3340
    • rune 8214rune 8400spell 12spell 4item 1056item 3157item 3108item 2503item 3171item 4628item 3363
    • rune 8229rune 8400spell 14spell 4item 3146item 1042item 3100item 1082item 3171item 3340
    • rune 8008rune 8400spell 12spell 4item 1082item 1052item 3175item 3115item 3116item 6653item 3363
    • rune 8360rune 8400spell 12spell 4item 6657item 1026item 3174item 1056item 3113item 1082item 3340
    • rune 8229rune 8400spell 14spell 4item 2055item 3146item 1082item 3094item 3171item 3100item 3340
    • rune 8465rune 8100spell 7spell 4item 3869item 3190item 3158item 3050item 1052item 3109item 3364
    End of recorded history

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    오리아나오리아나683%3.616.956
    빅토르빅토르580%4.537.856
    트위스티드 페이트트위스티드 페이트367%1.567.145
    오로라오로라250%0.504.042
    라칸라칸1100%4.001.649
    아지르아지르1100%1.257.047
    요네요네1100%2.677.047
    이즈리얼이즈리얼10%0.672.042