LoLog

나죽이지마마 #KR1

Lục Bảo I · 57LP Đi RừngCấp độ 30
10.9 / 6.3 / 7.2 · KDA 2.87
70%14W 6L
Combat Power
0
+65 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Kim Cương
Top 22.4% · ít dữ liệu
Rating
33.3 ±7.6
Phong độ Đang lên ↑

Phân Tích Chỉ Số

나죽이지마마#KR1 · Đi đường: 50나죽이지마마#KR1 · Giao tranh: 62나죽이지마마#KR1 · Mục tiêu: 49나죽이지마마#KR1 · Tầm nhìn: 73나죽이지마마#KR1 · Sinh tồn: 40나죽이지마마#KR1 · Phối hợp: 40나죽이지마마#KR1 · Ổn định: 41나죽이지마마#KR1 · Đa năng: 33Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
50
Giao tranh
62
Mục tiêu
49
Tầm nhìn
73
Sinh tồn
40
Phối hợp
40
Ổn định
41
Đa năng
33

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
19 · 74%
Đường Giữa
1 · 0%
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
Chưa có trận

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 4.4

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    20G · 14W 6L · 70% · KDA 3.68 · 5.9
    • rune 9923rune 8000spell 11spell 4item 6672item 3124item 3047item 3073item 2019item 3153item 3364
    • rune 9923rune 8000spell 11spell 4item 6672item 3124item 3111item 3073item 1036item 3340
    • rune 9923rune 8000spell 11spell 4item 6672item 3111item 3124item 1043item 1043item 1033item 3513
    • rune 9923rune 8000spell 11spell 4item 6672item 3073item 3006item 3156item 1043item 3124item 3364
    • rune 9923rune 8000spell 11spell 4item 6672item 3111item 3153item 3124item 3073item 1043item 3364
    • rune 9923rune 8000spell 11spell 4item 6672item 3124item 3006item 3091item 3153item 2021item 3363
    • rune 9923rune 8000spell 11spell 4item 6672item 3124item 1001item 3153item 1033item 3340
    • rune 9923rune 8000spell 11spell 4item 6672item 3124item 3047item 3073item 1043item 1036item 3340
    • rune 9923rune 8000spell 11spell 4item 6672item 3006item 3124item 2055item 1043item 1037item 3364
    • rune 9923rune 8000spell 11spell 4item 6672item 3124item 3006item 2055item 3153item 3033item 3364
    • rune 9923rune 8000spell 11spell 4item 6672item 3124item 3111item 1043item 1037item 3363
    • rune 8112rune 8200spell 12spell 4item 2031item 1056item 3041item 3145item 6655item 3175item 3340
    • rune 9923rune 8000spell 11spell 4item 6672item 3124item 3006item 2021item 3134item 3153item 3364
    • rune 9923rune 8000spell 11spell 4item 6672item 3111item 1037item 1043item 1052item 3513
    • rune 9923rune 8000spell 11spell 4item 6672item 3111item 3124item 2055item 1036item 3153item 3340
    • rune 9923rune 8000spell 11spell 4item 6672item 3124item 3111item 3073item 3153item 3340
    • rune 9923rune 8000spell 11spell 4item 6672item 3124item 3111item 2055item 3153item 3073item 3340
    • rune 9923rune 8000spell 11spell 4item 6672item 3124item 3047item 3073item 3340
    • rune 9923rune 8000spell 11spell 4item 6672item 3124item 3008item 3153item 3073item 3091item 3364
    • rune 9923rune 8000spell 11spell 4item 6672item 3139item 3124item 3073item 1053item 3111item 3340
    End of recorded history

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    마스터 이마스터 이1974%2.886.266
    르블랑르블랑10%2.336.943