LoLog

김네김밥 #KR1

Kim Cương I · 75LP Đường GiữaCấp độ 30
7.6 / 5.5 / 7.4 · KDA 2.74
57%12W 9L
Combat Power
0
-21 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Kim Cương
Top 35.4% · ít dữ liệu
Rating
30.2 ±7.6
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

김네김밥#KR1 · Đi đường: 47김네김밥#KR1 · Giao tranh: 55김네김밥#KR1 · Mục tiêu: 53김네김밥#KR1 · Tầm nhìn: 65김네김밥#KR1 · Sinh tồn: 44김네김밥#KR1 · Phối hợp: 41김네김밥#KR1 · Ổn định: 22김네김밥#KR1 · Đa năng: 35Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
47
Giao tranh
55
Mục tiêu
53
Tầm nhìn
65
Sinh tồn
44
Phối hợp
41
Ổn định
22
Đa năng
35

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
1 · 100%
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
15 · 53%
Xạ Thủ
2 · 100%
Hỗ Trợ
3 · 33%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 4.9

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    20G · 12W 8L · 60% · KDA 5.44 · 5.1
    • rune 8112rune 8000spell 14spell 4item 1082item 3100item 3157item 4645item 4630item 3175item 3364
    • rune 8128rune 8000spell 21spell 4item 1054item 3100item 1058item 2055item 4645item 1082item 3363
    • rune 8112rune 8000spell 14spell 4item 1082item 3100item 3175item 4645item 3364
    • rune 8010rune 8100spell 14spell 4item 1055item 1053item 1052item 1001item 3145item 3340
    • rune 8439rune 8300spell 7spell 4item 3877item 3190item 2524item 3009item 3364
    • rune 8010rune 8100spell 14spell 4item 1055item 3146item 3168item 3115item 3364
    • rune 8112rune 8000spell 14spell 4item 1056item 3100item 3175item 4645item 1082item 3364
    • rune 8112rune 8000spell 14spell 4item 1056item 1082item 3157item 1052item 3100item 3175item 3364
    • rune 8112rune 8000spell 14spell 4item 4645item 1082item 2420item 3173item 3100item 3364
    • rune 8010rune 8100spell 14spell 4item 1055item 3153item 3077item 3173item 6672item 3044item 3364
    • rune 8112rune 8000spell 3spell 4item 1054item 3152item 3175item 1082item 3100item 3147item 3364
    • rune 8010rune 8100spell 14spell 4item 1120item 3146item 3115item 1029item 3020item 1036item 3364
    • rune 8112rune 8000spell 14spell 4item 3135item 3100item 3157item 3147item 4645item 3175item 3364
    • rune 8112rune 8000spell 14spell 4item 1056item 1082item 3145item 1058item 3175item 3100item 3364
    • rune 8439rune 8300spell 7spell 4item 3877item 3190item 3050item 3009item 1028item 3364
    • rune 8010rune 8100spell 14spell 4item 3302item 6672item 3153item 2019item 3168item 3364
    • rune 8112rune 8000spell 14spell 4item 4645item 3100item 3157item 3175item 3089item 3364
    • rune 8439rune 8300spell 14spell 4item 3876item 2525item 2031item 3009item 3067item 3364
    • rune 8010rune 8400spell 14spell 4item 3153item 6672item 3168item 3073item 3302item 2055item 3364
    • rune 8010rune 8400spell 21spell 4item 1086item 6672item 2031item 2055item 1042item 1037item 3364

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    카타리나카타리나1861%2.876.655
    블리츠크랭크블리츠크랭크250%2.250.947
    노틸러스노틸러스10%1.401.143