LoLog

길가다가까까사달라고조르는이도윤 #KR1

Thách Đấu · 2544LP Đường GiữaCấp độ 30
5.8 / 3.6 / 7.6 · KDA 3.67
56%49W 39L
Combat Power
0
+120 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Thách Đấu
Top 0.7%
Rating
41.0 ±6.1
Phong độ Đang lên ↑

Phân Tích Chỉ Số

길가다가까까사달라고조르는이도윤#KR1 · Đi đường: 50길가다가까까사달라고조르는이도윤#KR1 · Giao tranh: 58길가다가까까사달라고조르는이도윤#KR1 · Mục tiêu: 56길가다가까까사달라고조르는이도윤#KR1 · Tầm nhìn: 71길가다가까까사달라고조르는이도윤#KR1 · Sinh tồn: 58길가다가까까사달라고조르는이도윤#KR1 · Phối hợp: 46길가다가까까사달라고조르는이도윤#KR1 · Ổn định: 36길가다가까까사달라고조르는이도윤#KR1 · Đa năng: 63Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
50
Giao tranh
58
Mục tiêu
56
Tầm nhìn
71
Sinh tồn
58
Phối hợp
46
Ổn định
36
Đa năng
63

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
4 · 25%
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
62 · 58%
Xạ Thủ
17 · 53%
Hỗ Trợ
5 · 60%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 7.1

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

Trận Gần Đây

20G · 13W 7L · 65% · KDA 6.09 · 6.6
  • rune 8229rune 8000spell 4spell 12item 3152item 2055item 2503item 3137item 3175item 3041item 3363
  • rune 8010rune 8300spell 4spell 12item 3134item 3042item 3170item 1055item 3078item 3156item 3363
  • rune 8000spell 4spell 12item 8010item 3116item 3170item 1056item 6657item 1082item 3363
  • rune 8000spell 4spell 6item 3157item 3108item 2055item 3116item 6657item 1082item 3363
  • rune 8000spell 4spell 6item 2055item 3041item 1052item 1056item 3116item 6657item 3363
  • rune 8000spell 4spell 6item 3116item 1052item 1056item 6657item 1082item 3363
  • rune 8229rune 8300spell 4spell 12item 3152item 4005item 2503item 3916item 1082item 3171item 3364
  • rune 8000spell 4spell 12item 2055item 2508item 1082item 3802item 3170item 6657item 3363
  • rune 8229rune 8000spell 4spell 12item 3157item 4646item 3175item 4645item 2503item 1082item 3363
  • rune 8229rune 8400spell 4spell 12item 3152item 3094item 3170item 3100item 3041item 6657item 3363
  • rune 8112rune 8400spell 4spell 12item 3146item 3157item 3041item 1058item 4645item 3173item 3364
  • rune 8229rune 8300spell 4spell 12item 3094item 3100item 3171item 4630item 4005item 6657item 3363
  • rune 8360rune 8400spell 4spell 12item 3157item 6657item 3041item 3094item 3170item 3100item 3363
  • rune 8112rune 8400spell 4spell 12item 3146item 2421item 4645item 3135item 1082item 3175item 3364
  • rune 8229rune 8300spell 4spell 14item 3152item 3916item 2503item 4005item 3175item 1082item 3363
  • rune 8112rune 8400spell 4spell 12item 3146item 3157item 3108item 3173item 4645item 1082item 3364
  • rune 8465rune 8100spell 4spell 7item 3869item 3190item 1028item 3050item 3158item 3364
  • rune 8005rune 8100spell 4spell 14item 3877item 6610item 3009item 3364
  • rune 8229rune 8300spell 4spell 12item 3152item 2055item 2503item 4645item 3171item 3089item 3363
  • rune 8300spell 4spell 12item 1082item 3145item 6657item 1056item 3171item 2022item 3363

Tướng

TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
CassiopeiaCassiopeia1573%2.918.361
AkaliAkali1233%2.848.045
빅토르빅토르944%3.498.454
트위스티드 페이트트위스티드 페이트650%6.479.455
CorkiCorki580%3.489.560
오리아나오리아나540%5.008.551
아리아리4100%5.908.859
RakanRakan475%4.361.355
LissandraLissandra3100%8.608.555
GalioGalio3100%7.808.654
RyzeRyze333%3.088.645
SylasSylas30%2.677.639