LoLog

금동몬스터 #KR1

Thách Đấu · 1853LP Hỗ TrợCấp độ 30
2.8 / 5.8 / 11.7 · KDA 2.48
58%14W 10L
Combat Power
0
+22 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Thách Đấu
Top 8% · ít dữ liệu
Rating
38.2 ±7.5
Phong độ Đang lên ↑

Phân Tích Chỉ Số

금동몬스터#KR1 · Đi đường: 49금동몬스터#KR1 · Giao tranh: 50금동몬스터#KR1 · Mục tiêu: 31금동몬스터#KR1 · Tầm nhìn: 84금동몬스터#KR1 · Sinh tồn: 46금동몬스터#KR1 · Phối hợp: 48금동몬스터#KR1 · Ổn định: 45금동몬스터#KR1 · Đa năng: 45Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
49
Giao tranh
50
Mục tiêu
31
Tầm nhìn
84
Sinh tồn
46
Phối hợp
48
Ổn định
45
Đa năng
45

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
1 · 0%
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
23 · 61%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 6.4

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

Trận Gần Đây

20G · 10W 10L · 50% · KDA 2.68 · 5.5
  • rune 9923rune 8300spell 4spell 14item 3877item 3047item 2525item 2524item 3067item 3364
  • rune 8229rune 8300spell 4spell 7item 3152item 3869item 3157item 3916item 3020item 3364
  • rune 8229rune 8100spell 4spell 12item 3152item 2031item 4645item 3175item 1052item 1056item 3364
  • rune 9923rune 8300spell 4spell 14item 3877item 1033item 3111item 2525item 3067item 3364
  • rune 8465rune 8300spell 4spell 7item 3876item 3109item 2524item 3047item 3364
  • rune 8214rune 8300spell 4spell 7item 3870item 2003item 3504item 1004item 3158item 1052item 3364
  • rune 9923rune 8300spell 4spell 14item 3877item 3190item 2525item 3009item 2524item 3364
  • rune 8351rune 8200spell 4spell 14item 3869item 3190item 2524item 3009item 3109item 1028item 3364
  • rune 8439rune 8000spell 4spell 14item 3877item 3047item 2525item 2524item 1028item 3364
  • rune 8229rune 8300spell 4spell 7item 3152item 3869item 3157item 3916item 2422item 1052item 3364
  • rune 9923rune 8300spell 4spell 14item 3877item 2524item 3111item 2525item 1028item 1029item 3364
  • rune 9923rune 8300spell 4spell 14item 3877item 3067item 3047item 2525item 1033item 3364
  • rune 8229rune 8300spell 4spell 7item 3152item 3869item 3157item 1058item 2422item 3916item 3364
  • rune 8465rune 8300spell 4spell 7item 3876item 2031item 2524item 1028item 2422item 3364
  • rune 9923rune 8300spell 4spell 14item 3877item 2524item 3009item 2525item 3067item 1033item 3364
  • rune 8229rune 8300spell 4spell 7item 3869item 3067item 3145item 2422item 1028item 3364
  • rune 8214rune 8300spell 4spell 7item 3870item 3114item 3504item 3067item 2422item 3364
  • rune 8229rune 8300spell 4spell 7item 3152item 3869item 1029item 1052item 2422item 1052item 3364
  • rune 8439rune 8000spell 4spell 14item 3877item 3190item 3009item 2525item 3364
  • rune 8439rune 8000spell 4spell 14item 3866item 1001item 2525item 3067item 3364

Tướng

TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
PoppyPoppy863%2.791.060
NeekoNeeko633%2.003.046
레오나레오나475%2.611.151
BraumBraum367%2.701.249
룰루룰루250%2.600.947
블리츠크랭크블리츠크랭크1100%1.770.648