LoLog

구리시 마이콜 #8409

Chưa xếp hạng Đường TrênCấp độ 30
8.2 / 7.3 / 12.8 · KDA 2.85
83%10W 2L
Combat Power
0
+110 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Bạch Kim
Top 30.7% · ít dữ liệu
Rating
31.9 ±7.9
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

구리시 마이콜#8409 · Đi đường: 57구리시 마이콜#8409 · Giao tranh: 69구리시 마이콜#8409 · Mục tiêu: 74구리시 마이콜#8409 · Tầm nhìn: 58구리시 마이콜#8409 · Sinh tồn: 40구리시 마이콜#8409 · Phối hợp: 46구리시 마이콜#8409 · Ổn định: 47구리시 마이콜#8409 · Đa năng: 57Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
57
Giao tranh
69
Mục tiêu
74
Tầm nhìn
58
Sinh tồn
40
Phối hợp
46
Ổn định
47
Đa năng
57

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
8 · 88%
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
3 · 100%
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
1 · 0%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 7.7

12 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    12G · 10W 2L · 83% · KDA 3.76 · 6.5
    • rune 8369rune 8000spell 14spell 4item 6699item 2520item 6696item 6694item 3171item 1055item 3340
    • rune 8214rune 8000spell 12spell 4item 3152item 2031item 2421item 6655item 3175item 1056item 3340
    • rune 8369rune 8000spell 14spell 4item 6699item 6695item 2520item 6696item 3171item 3134item 3340
    • rune 8008rune 8400spell 3spell 4item 3031item 3139item 3073item 2512item 3508item 3006item 3363
    • rune 8010rune 8400spell 14spell 4item 6692item 3071item 6333item 3047item 1055item 3340
    • rune 8437rune 8300spell 14spell 4item 3142item 3042item 6699item 6694item 3158item 3134item 3340
    • rune 8112rune 8400spell 14spell 4item 3146item 3089item 3157item 3165item 4646item 3020item 3364
    • rune 8230rune 8300spell 12spell 4item 3142item 3156item 3042item 1055item 3111item 3133item 3364
    • rune 8008rune 8400spell 3spell 4item 3153item 2031item 6673item 3006item 1086item 3340
    • rune 8021rune 8400spell 12spell 4item 3078item 3071item 3047item 3082item 1055item 1011item 3340
    • rune 9923rune 8400spell 3spell 4item 3869item 6699item 6610item 3053item 3009item 3364
    • rune 8008rune 8400spell 6spell 4item 3508item 3073item 1038item 3006item 3144item 1086item 3340
    End of recorded history

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    제이스제이스2100%4.448.354
    제드제드2100%2.936.652
    베인베인2100%2.055.851
    레넥톤레넥톤1100%10.508.550
    요네요네1100%2.508.248
    아칼리아칼리1100%2.545.948
    오리아나오리아나1100%3.176.548
    카밀카밀10%2.820.844
    나르나르10%1.438.344