LoLog

공갈장인공준영 #뒤에서일진

Lục Bảo I · 75LP Xạ ThủCấp độ 30
9.8 / 6.7 / 7.3 · KDA 2.54
60%12W 8L
Combat Power
0
+22 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Lục Bảo
Top 36% · ít dữ liệu
Rating
29.9 ±7.6
Phong độ Đang xuống ↓

Phân Tích Chỉ Số

공갈장인공준영#뒤에서일진 · Đi đường: 56공갈장인공준영#뒤에서일진 · Giao tranh: 56공갈장인공준영#뒤에서일진 · Mục tiêu: 66공갈장인공준영#뒤에서일진 · Tầm nhìn: 50공갈장인공준영#뒤에서일진 · Sinh tồn: 34공갈장인공준영#뒤에서일진 · Phối hợp: 44공갈장인공준영#뒤에서일진 · Ổn định: 10공갈장인공준영#뒤에서일진 · Đa năng: 49Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
56
Giao tranh
56
Mục tiêu
66
Tầm nhìn
50
Sinh tồn
34
Phối hợp
44
Ổn định
10
Đa năng
49

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
1 · 0%
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
1 · 0%
Xạ Thủ
17 · 65%
Hỗ Trợ
1 · 100%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 4.5

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    20G · 12W 8L · 60% · KDA 3.97 · 5.8
    • rune 8008rune 8300spell 1spell 4item 6672item 2512item 3031item 2523item 1036item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 6672item 3046item 3031item 3036item 1086item 6670item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 6672item 3124item 3087item 3115item 3035item 1036item 3363
    • rune 8010rune 8300spell 21spell 4item 2523item 3046item 3031item 3036item 1086item 1053item 3363
    • rune 8005rune 8300spell 21spell 4item 3508item 6675item 3031item 1086item 1036item 1036item 3363
    • rune 8005rune 8300spell 21spell 4item 3508item 2031item 6675item 1018item 1086item 3363
    • rune 8369rune 8000spell 14spell 4item 6699item 6696item 1036item 1036item 1001item 1055item 3340
    • rune 8005rune 8300spell 21spell 4item 3508item 6675item 3031item 3155item 3036item 3072item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 6675item 3036item 1018item 2523item 1037item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 3139item 3124item 3115item 3036item 6672item 3087item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 6672item 3087item 2510item 3036item 3086item 3124item 3363
    • rune 8008rune 8200spell 21spell 4item 2523item 3046item 1038item 1037item 1086item 3363
    • rune 8230rune 8300spell 12spell 4item 3142item 6699item 3042item 6694item 3123item 3158item 3363
    • rune 8010rune 8300spell 6spell 4item 6670item 6676item 3046item 3035item 3363
    • rune 8005rune 8300spell 21spell 4item 2523item 1055item 3046item 3031item 3123item 1036item 3363
    • rune 8005rune 8300spell 1spell 4item 3140item 6675item 3508item 3033item 3031item 1053item 3363
    • rune 8005rune 8300spell 21spell 4item 3033item 3508item 6675item 3031item 1036item 1036item 3363
    • rune 8005rune 8300spell 6spell 4item 2523item 3046item 1036item 3033item 1086item 3031item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 1spell 4item 6672item 2512item 3031item 1036item 6670item 1037item 3363
    • rune 8465rune 8300spell 7spell 4item 3190item 1029item 3869item 2525item 3067item 3009item 3364
    End of recorded history

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    루시안루시안560%2.467.551
    아펠리오스아펠리오스450%1.778.547
    카이사카이사3100%5.139.259
    징크스징크스2100%6.509.355
    유나라유나라250%1.887.746
    쓰레쉬쓰레쉬1100%2.200.848
    제이스제이스10%2.386.344
    트리스타나트리스타나10%1.008.042
    제드제드10%0.406.642