고슴도치 #0406
Thách Đấu · 2057LP Xạ ThủCấp độ 30
7.7 / 5.4 / 6.1 · KDA 2.57
55%31W 25L
Combat Power
0= +45 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Thách Đấu
Top 6.6%
Rating
36.8 ±6.7
Phong độ Đang xuống ↓
Phân Tích Chỉ Số
Đi đường
50
Giao tranh
57
Mục tiêu
57
Tầm nhìn
52
Sinh tồn
41
Phối hợp
44
Ổn định
36
Đa năng
52
Độ Thành Thạo Vai Trò
Đường Trên
4 · 50%
Đi Rừng
3 · 33%
Đường Giữa
6 · 17%
Xạ Thủ
41 · 61%
Hỗ Trợ
2 · 100%
Xu Hướng Phong Độ
20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)
Hay Chơi Cùng
Đối Đầu
- 이탈리아 스파게티 맛집 벨코즈3W 2LCân bằng
- 람곰치3W 2LƯu thế
- 홍길동1W 3LYếu thế
- Zac1W 2LYếu thế
- Bmav2W 1LƯu thế
Trận Gần Đây
20G · 8W 12L · 40% · KDA 3.84 · 5.9
Tướng
| Tướng | trận | Tỷ lệ thắng | KDA | CS/phút | Điểm tướng |
|---|---|---|---|---|---|
| 14 | 64% | 2.63 | 9.1 | 64 | |
| 10 | 70% | 2.78 | 9.5 | 68 | |
| 4 | 75% | 1.72 | 8.5 | 52 | |
| 4 | 25% | 1.57 | 8.3 | 44 | |
| 3 | 100% | 4.06 | 8.1 | 57 | |
| 3 | 67% | 3.00 | 9.5 | 50 | |
| 3 | 33% | 3.78 | 8.5 | 48 | |
| 3 | 33% | 2.15 | 10.5 | 45 | |
| 2 | 100% | 20.00 | 1.1 | 51 | |
| 2 | 50% | 7.75 | 6.3 | 47 | |
| 2 | 0% | 1.50 | 7.6 | 42 | |
| 2 | 0% | 1.81 | 7.4 | 42 |
