LoLog

강아지좋아 #KR3

Chưa xếp hạng Đi RừngCấp độ 30
5.9 / 5 / 8.2 · KDA 2.8
45%23W 28L
Combat Power
0
-41 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Bạch Kim
Top 31.7%
Rating
28.0 ±6.8
Phong độ Đang xuống ↓

Phân Tích Chỉ Số

강아지좋아#KR3 · Đi đường: 50강아지좋아#KR3 · Giao tranh: 56강아지좋아#KR3 · Mục tiêu: 39강아지좋아#KR3 · Tầm nhìn: 67강아지좋아#KR3 · Sinh tồn: 43강아지좋아#KR3 · Phối hợp: 45강아지좋아#KR3 · Ổn định: 30강아지좋아#KR3 · Đa năng: 63Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
50
Giao tranh
56
Mục tiêu
39
Tầm nhìn
67
Sinh tồn
43
Phối hợp
45
Ổn định
30
Đa năng
63

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
2 · 50%
Đi Rừng
29 · 45%
Đường Giữa
3 · 33%
Xạ Thủ
5 · 40%
Hỗ Trợ
12 · 50%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 7.8

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

Trận Gần Đây

20G · 10W 10L · 50% · KDA 3.82 · 5.7
  • rune 8351rune 8200spell 7spell 4item 3877item 3009item 2524item 3364
  • rune 9923rune 8400spell 14spell 4item 3867item 6610item 1028item 3111item 3364
  • rune 8369rune 8100spell 11spell 4item 6698item 6699item 6695item 6694item 3111item 2520item 3364
  • rune 8369rune 8100spell 11spell 4item 6698item 6699item 3035item 1001item 3364
  • rune 8010rune 8400spell 12spell 4item 3152item 3147item 3171item 1082item 1056item 3108item 3364
  • rune 9923rune 8400spell 14spell 4item 3877item 6610item 3111item 3050item 2021item 1037item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6610item 3044item 3067item 3158item 3364
  • rune 8369rune 8100spell 11spell 4item 6698item 6699item 6694item 1001item 3134item 3814item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6610item 3156item 3071item 3111item 3211item 6333item 3364
  • rune 8437rune 8300spell 11spell 4item 3084item 2502item 2055item 3111item 1028item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6610item 2055item 2422item 3067item 3044item 3364
  • rune 8437rune 8300spell 11spell 4item 3084item 2502item 8020item 3111item 1028item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6610item 3071item 1038item 2019item 3158item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 6spell 4item 3139item 6675item 3036item 3031item 3032item 3026item 3363
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6699item 3071item 6695item 2422item 3133item 1029item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3071item 6699item 6333item 3111item 2517item 3161item 3364
  • rune 8112rune 8400spell 12spell 4item 2420item 3171item 3041item 3135item 3118item 3100item 3364
  • rune 8008rune 8300spell 3spell 4item 2055item 3124item 3051item 6672item 1043item 1086item 3363
  • rune 8010rune 8300spell 3spell 4item 6631item 3073item 1055item 3047item 3363
  • rune 8465rune 8300spell 7spell 4item 3869item 2065item 3222item 3109item 3190item 3158item 3364

Tướng

TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
NaafiriNaafiri956%3.147.756
QiyanaQiyana580%3.528.158
ViVi520%1.876.940
JarvanIVJarvanIV450%4.336.551
ShenShen450%4.060.950
카밀카밀367%2.231.049
SkarnerSkarner333%3.336.545
ZiggsZiggs250%6.868.450
아리아리250%4.838.347
OlafOlaf250%1.407.646
레오나레오나250%0.750.344
PantheonPantheon20%1.336.741