LoLog

龙宫公主 #김유빈

Thách Đấu · 1921LP Đi RừngCấp độ 30
10.6 / 5 / 6.2 · KDA 3.36
52%14W 13L
Combat Power
0
+15 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Thách Đấu
Top 16% · ít dữ liệu
Rating
34.4 ±7.4
Phong độ Đang xuống ↓

Phân Tích Chỉ Số

龙宫公主#김유빈 · Đi đường: 50龙宫公主#김유빈 · Giao tranh: 60龙宫公主#김유빈 · Mục tiêu: 49龙宫公主#김유빈 · Tầm nhìn: 58龙宫公主#김유빈 · Sinh tồn: 44龙宫公主#김유빈 · Phối hợp: 45龙宫公主#김유빈 · Ổn định: 22龙宫公主#김유빈 · Đa năng: 37Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
50
Giao tranh
60
Mục tiêu
49
Tầm nhìn
58
Sinh tồn
44
Phối hợp
45
Ổn định
22
Đa năng
37

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
25 · 52%
Đường Giữa
1 · 0%
Xạ Thủ
1 · 100%
Hỗ Trợ
Chưa có trận

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 7.1

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    20G · 10W 10L · 50% · KDA 3.93 · 6.0
    • rune 8008rune 8300spell 11spell 4item 3124item 6672item 3140item 3073item 3153item 3111item 3364
    • rune 8008rune 8300spell 11spell 4item 3124item 6672item 3748item 3153item 6333item 3091item 3364
    • rune 8008rune 8300spell 11spell 4item 3124item 6672item 3008item 1043item 1033item 1042item 3364
    • rune 8008rune 8300spell 11spell 4item 3153item 6672item 1029item 1029item 3111item 3513
    • rune 8008rune 8300spell 11spell 4item 3124item 6672item 3073item 1042item 1042item 3047item 3364
    • rune 8008rune 8300spell 11spell 4item 1103item 3340
    • rune 8008rune 8300spell 11spell 4item 3008item 6672item 1037item 1043item 3364
    • rune 8008rune 8300spell 11spell 4item 3124item 6672item 2019item 3008item 1036item 3073item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 11spell 4item 3073item 6672item 2019item 3008item 3124item 3091item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 11spell 4item 3124item 6672item 6333item 3073item 3026item 3047item 3363
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3111item 6672item 3026item 6673item 6676item 3364
    • rune 8008rune 8300spell 11spell 4item 3111item 6672item 2055item 3073item 6333item 3124item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 11spell 4item 3124item 6672item 2021item 1001item 1042item 1028item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 11spell 4item 3124item 6672item 1043item 1057item 3111item 1043item 3364
    • rune 8008rune 8300spell 11spell 4item 3124item 6672item 3073item 3047item 6333item 3363
    • rune 9923rune 8000spell 14spell 4item 1086item 6676item 1036item 6672item 1036item 3340
    • rune 8008rune 8300spell 11spell 4item 3124item 6672item 3073item 3091item 3008item 1037item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 11spell 4item 3124item 6672item 3073item 3047item 2019item 3133item 3364
    • rune 8008rune 8300spell 11spell 4item 3124item 6672item 3302item 3046item 3008item 3091item 3364
    • rune 8008rune 8300spell 11spell 4item 3047item 3032item 3086item 6673item 3031item 3364

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    MasterYiMasterYi1953%3.317.259
    BelvethBelveth743%3.386.850
    비에고비에고1100%4.206.449