你永远不会在我身边 #不再回头
Chưa xếp hạng Đường GiữaCấp độ 30
4.9 / 4.3 / 6.2 · KDA 2.62
55%17W 14L
Combat Power
0= -9 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Bạch Kim
Top 30.5% · ít dữ liệu
Rating
29.6 ±7.3
Phong độ Đang lên ↑
Phân Tích Chỉ Số
Đi đường
51
Giao tranh
55
Mục tiêu
51
Tầm nhìn
51
Sinh tồn
50
Phối hợp
44
Ổn định
26
Đa năng
62
Độ Thành Thạo Vai Trò
Đường Trên
8 · 38%
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
19 · 63%
Xạ Thủ
1 · 100%
Hỗ Trợ
3 · 33%
Xu Hướng Phong Độ
20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)
Hay Chơi Cùng
- T1 Carim2 · 100%+21
- 호랑이가될남자2 · 100%+27
- hello2 · 100%+21
- Dco6o2 · 50%-1
- Whymesodiao2 · 50%-3
- fame and glory2 · 100%+23
- b2b2b2b2b2 · 50%-9
- 성남고MIDKING2 · 0%-26
Đối Đầu
- 지긋지긋해1W 2LYếu thế
Trận Gần Đây
20G · 10W 10L · 50% · KDA 3.09 · 5.1
Tướng
| Tướng | trận | Tỷ lệ thắng | KDA | CS/phút | Điểm tướng |
|---|---|---|---|---|---|
| 6 | 50% | 2.56 | 8.1 | 49 | |
| 3 | 100% | 7.50 | 8.2 | 54 | |
| 3 | 67% | 4.22 | 9.1 | 50 | |
| 2 | 50% | 2.00 | 7.3 | 46 | |
| 2 | 50% | 2.50 | 0.7 | 45 | |
| 2 | 50% | 1.00 | 6.5 | 44 | |
| 2 | 0% | 1.92 | 7.8 | 43 | |
| 1 | 100% | 4.67 | 8.8 | 49 | |
| 1 | 100% | 6.00 | 8.0 | 49 | |
| 1 | 100% | 10.00 | 8.9 | 49 | |
| 1 | 100% | 8.00 | 9.1 | 48 | |
| 1 | 100% | 5.50 | 6.5 | 47 |
